Cách phát âm benching

Filter language and accent
filter
benching phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbentʃɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm benching
    Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jaimiestarshine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của benching

    • a long seat for more than one person
    • a level shelf of land interrupting a declivity (with steep slopes above and below)
    • persons who administer justice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm benching trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave