Cách phát âm beurre

beurre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bœʁ
  • phát âm beurre Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beurre Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beurre Phát âm của Julia909 (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beurre Phát âm của Lunath (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beurre Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beurre Phát âm của Psyckoman (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beurre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • beurre ví dụ trong câu

    • Je confondais le beurre et le sucre quand j'étais petit.

      phát âm Je confondais le beurre et le sucre quand j'étais petit. Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • Je confondais le beurre et le sucre quand j'étais petit.

      phát âm Je confondais le beurre et le sucre quand j'étais petit. Phát âm của nucleos (Nam từ Pháp)
    • On étale le beurre sur les tartines

      phát âm On étale le beurre sur les tartines Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • On étale le beurre sur les tartines

      phát âm On étale le beurre sur les tartines Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Pourriez-vous m'apporter du beurre, s'il-vous-plaît?

      phát âm Pourriez-vous m'apporter du beurre, s'il-vous-plaît? Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle