Cách phát âm bicuspid

trong:
Filter language and accent
filter
bicuspid phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  baɪˈkəspəd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bicuspid
    Phát âm của LibriFoxy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LibriFoxy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bicuspid

    • a tooth having two cusps or points; located between the incisors and the molars
    • having two cusps or points (especially a molar tooth)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bicuspid trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither