Cách phát âm bight

trong:
Filter language and accent
filter
bight phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  baɪt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bight
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bight

    • a loop in a rope
    • a bend or curve (especially in a coastline)
    • a broad bay formed by an indentation in the shoreline

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bight trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bight?
bight đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bight bight   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat