Cách phát âm binning

Filter language and accent
filter
binning phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm binning
    Phát âm của eatfibre (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  eatfibre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của binning

    • a container; usually has a lid
    • the quantity contained in a bin
    • an identification number consisting of a two-part code assigned to banks and savings associations; the first part shows the location and the second identifies the bank itself

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm binning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl