Cách phát âm biotechnology

trong:
biotechnology phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌbaɪəʊtekˈnɒlədʒi

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm biotechnology trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • biotechnology ví dụ trong câu

    • He was a pioneer in the field of bio-technology

      phát âm He was a pioneer in the field of bio-technology Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
  • Định nghĩa của biotechnology

    • the branch of molecular biology that studies the use of microorganisms to perform specific industrial processes
    • the branch of engineering science in which biological science is used to study the relation between workers and their environments

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousthank youawesome