Cách phát âm biotechnology

trong:
Filter language and accent
filter
biotechnology phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌbaɪəʊtekˈnɒlədʒi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm biotechnology
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm biotechnology
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm biotechnology
    Phát âm của hejirayc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  hejirayc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • biotechnology ví dụ trong câu

    • phát âm He was a pioneer in the field of bio-technology
      Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của biotechnology

    • the branch of molecular biology that studies the use of microorganisms to perform specific industrial processes
    • the branch of engineering science in which biological science is used to study the relation between workers and their environments

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm biotechnology trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen