Cách phát âm bipinnate

Filter language and accent
filter
bipinnate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  baɪˈpɪnˌeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bipinnate
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bipinnate

    • of a leaf shape; having doubly pinnate leaflets (as ferns)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bipinnate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl