Cách phát âm birefringence

trong:
Filter language and accent
filter
birefringence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌbaɪrɪˈfrɪndʒəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm birefringence
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của birefringence

    • splitting a ray into two parallel rays polarized perpendicularly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm birefringence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion