Cách phát âm blarney

Filter language and accent
filter
blarney phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈblɑːni
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm blarney
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • blarney ví dụ trong câu

    • No blarney allowed

      phát âm No blarney allowed
      Phát âm của grantcarson (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blarney

    • flattery designed to gain favor
    • influence or urge by gentle urging, caressing, or flattering
  • Từ đồng nghĩa với blarney

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blarney trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blarney?
blarney đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blarney blarney   [en - uk]
  • Ghi âm từ blarney blarney   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen