Cách phát âm bleaching

Filter language and accent
filter
bleaching phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bleaching
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bleaching

    • the whiteness that results from removing the color from something
    • an agent that makes things white or colorless
    • the act of whitening something by bleaching it (exposing it to sunlight or using a chemical bleaching agent)
  • Từ đồng nghĩa với bleaching

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bleaching trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bleaching?
bleaching đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bleaching bleaching   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel