-
phát âm bliskiPhát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ ÝPhát âm của gorniak
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Po tylu nieudanych próbach, w końcu opadły mi ręce i byłem bliski płaczu.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bliski trong Tiếng Ba Lan
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bliski trong Tiếng Serbia
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bliski trong Tiếng Croatia
Từ ngẫu nhiên: Maria Skłodowska-Curie, Kraków, jabłko, Barbara, witaj