Cách phát âm blissfully

blissfully phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm blissfully Phát âm của dysphonic (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blissfully trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • blissfully ví dụ trong câu

    • She was blissfully ignorant of her husband's dodgy business dealings

      phát âm She was blissfully ignorant of her husband's dodgy business dealings Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
    • blissfully unaware of my money problem

      phát âm blissfully unaware of my money problem Phát âm của Huggleburger (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blissfully

    • in a blissful manner

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand