Cách phát âm blotter

Filter language and accent
filter
blotter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈblɒtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blotter
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blotter

    • absorbent paper used to dry ink
    • the daily written record of events (as arrests) in a police station
  • Từ đồng nghĩa với blotter

    • phát âm pad
      pad [en]
    • phát âm roster
      roster [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blotter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blotter?
blotter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blotter blotter   [no]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature