Cách phát âm blowfly

Filter language and accent
filter
blowfly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbləʊflaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blowfly
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm blowfly
    Phát âm của dkuropatwa (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  dkuropatwa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blowfly

    • large usually hairy metallic blue or green fly; lays eggs in carrion or dung or wounds

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blowfly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany