Cách phát âm blubbering

trong:
Filter language and accent
filter
blubbering phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈblʌbərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blubbering
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blubbering

    • an insulating layer of fat under the skin of whales and other large marine mammals; used as a source of oil
    • excess bodily weight
    • cry or whine with snuffling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blubbering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave