Cách phát âm blute

trong:
Filter language and accent
filter
blute phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm blute
    Phát âm của Batardeau (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Batardeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • blute ví dụ trong câu

    • das Blut, Blute

      phát âm das Blut, Blute
      Phát âm của Veritatis (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blute trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blute?
blute đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blute blute   [es - es]
  • Ghi âm từ blute blute   [es - latam]
  • Ghi âm từ blute blute   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen