Cách phát âm boards

Filter language and accent
filter
boards phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɔːdz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm boards
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boards

    • the stage of a theater
    • the boarding that surrounds an ice hockey rink
  • Từ đồng nghĩa với boards

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boards trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ boards?
boards đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ boards boards   [en - usa]
  • Ghi âm từ boards boards   [en - other]
  • Ghi âm từ boards boards   [es - es]
  • Ghi âm từ boards boards   [es - latam]
  • Ghi âm từ boards boards   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril