Cách phát âm boatload

trong:
Filter language and accent
filter
boatload phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈboʊtˌloʊd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm boatload
    Phát âm của Hargrimm (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Hargrimm

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của boatload

    • the amount of cargo that can be held by a boat or ship or a freight car

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boatload trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat