Cách phát âm bobs

Filter language and accent
filter
bobs phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɒbz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bobs
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bobs

    • a former monetary unit in Great Britain
    • a hair style for women and children; a short haircut all around
    • a long racing sled (for 2 or more people) with a steering mechanism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bobs trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl