Cách phát âm bolted

Filter language and accent
filter
bolted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbəʊltɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bolted
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bolted
    Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Peonygoat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bolted

    • a discharge of lightning accompanied by thunder
    • a sliding bar in a breech-loading firearm that ejects an empty cartridge and replaces it and closes the breech
    • the part of a lock that is engaged or withdrawn with a key

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bolted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel