1
booten
[Verb] -
phát âm bootenPhát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của claude5
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm booten trong Tiếng Đức
2
Booten
[Noun, pl.]
Đánh vần theo âm vị: ˈboːtn̩
-
Ghi âm từ booten [de]
- Booten [Noun, pl.]