Cách phát âm bootstrapping

bootstrapping phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbutˌstræpɪŋ
    British
  • phát âm bootstrapping Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm bootstrapping Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bootstrapping trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bootstrapping

    • a strap that is looped and sewn to the top of a boot for pulling it on
    • help oneself, often through improvised means

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough