Cách phát âm bounced

Filter language and accent
filter
bounced phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  baʊnst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bounced
    Phát âm của RebeccaYemm (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RebeccaYemm

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bounced

    • the quality of a substance that is able to rebound
    • a light, self-propelled movement upwards or forwards
    • rebounding from an impact (or series of impacts)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bounced trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bounced?
bounced đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bounced bounced   [en - uk]
  • Ghi âm từ bounced bounced   [en - usa]
  • Ghi âm từ bounced bounced   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave