Cách phát âm bouton

Filter language and accent
filter
bouton phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bouton
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bouton
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bouton
    Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Newdelly

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bouton

    • bourgeon donnant une fleur
    • pièce dure, généralement arrondie, permettant de fermer un vêtement
    • pièce mobile d'un appareil électrique servant d'actionneur

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouton trong Tiếng Pháp

bouton phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm bouton
    Phát âm của Ernest56 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Ernest56

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouton trong Tiếng Brittany

bouton phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bouton
    Phát âm của MrTaxman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MrTaxman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bouton ví dụ trong câu

    • bouton endings

      phát âm bouton endings
      Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouton trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bouton?
bouton đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bouton bouton   [en - uk]
  • Ghi âm từ bouton bouton   [wa]

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis