Cách phát âm Bowie

Filter language and accent
filter
Bowie phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Bowie
    Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  BridEilis

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Bowie
    Phát âm của Qeelin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Qeelin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Bowie ví dụ trong câu

    • Bowie, Maryland

      phát âm Bowie, Maryland
      Phát âm của BrennaC (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Bowie

    • United States pioneer and hero of the Texas revolt against Mexico; he shared command of the garrison that resisted the Mexican attack on the Alamo where he died (1796-1836)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bowie trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Bowie?
Bowie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Bowie Bowie   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany