Cách phát âm bowled

trong:
Filter language and accent
filter
bowled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bəʊld
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bowled
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bowled
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bowled

    • a round vessel that is open at the top; used chiefly for holding food or liquids
    • a concave shape with an open top
    • a dish that is round and open at the top for serving foods

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bowled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl