Cách phát âm boxy

Filter language and accent
filter
boxy phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm boxy
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boxy trong Tiếng Slovakia

boxy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɒksi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm boxy
    Phát âm của PurpleTardis (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  PurpleTardis

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của boxy

    • resembling a box in rectangularity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boxy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: belgickýustlať posteľvianočný stromčekchlapecletisko