Cách phát âm braccio

braccio phát âm trong Tiếng Ý [it]
'bratʧo
  • phát âm braccio Phát âm của baronedimare (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm braccio Phát âm của bandax (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm braccio Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm braccio Phát âm của Zentech (Nam từ Ý)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm braccio trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • braccio ví dụ trong câu

    • Avere il braccio corto.

      phát âm Avere il braccio corto. Phát âm của dianatonelli (Nữ từ Ý)
    • le api mi punsero sul braccio

      phát âm le api mi punsero sul braccio Phát âm của sphonis (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: buongiornoprosciuttoprecipitevolissimevolmentePosillipociao