Cách phát âm bragger

Filter language and accent
filter
bragger phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbræɡə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bragger
    Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hajenso

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bragger

    • a very boastful and talkative person

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bragger trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt