Đánh vần theo âm vị: ˈbreɪnweɪv
-
phát âm brainwavePhát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của rdbedsole
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
I've had a brainwave. What if we tried to do this a different way?
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brainwave trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel