Cách phát âm bramble

trong:
Filter language and accent
filter
bramble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbræmbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bramble
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bramble
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bramble

    • any of various rough thorny shrubs or vines

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bramble trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bramble?
bramble đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bramble bramble   [es - es]
  • Ghi âm từ bramble bramble   [es - latam]
  • Ghi âm từ bramble bramble   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't