Cách phát âm breaker

trong:
Filter language and accent
filter
breaker phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm breaker
    Phát âm của RadioJT (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RadioJT

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • breaker ví dụ trong câu

    • water breaker

      phát âm water breaker
      Phát âm của MattAddis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của breaker

    • a quarry worker who splits off blocks of stone
    • waves breaking on the shore
    • a device that trips like a switch and opens the circuit when overloaded

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breaker trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany