Cách phát âm breasts

trong:
Filter language and accent
filter
breasts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  brests
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm breasts
    Phát âm của TinyEric (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TinyEric

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của breasts

    • the front of the trunk from the neck to the abdomen
    • either of two soft fleshy milk-secreting glandular organs on the chest of a woman
    • meat carved from the breast of a fowl

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breasts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ breasts?
breasts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ breasts breasts   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel