Cách phát âm briefcase

trong:
Filter language and accent
filter
briefcase phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbriːfkeɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm briefcase
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm briefcase
    Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AmateurOzmologist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm briefcase
    Phát âm của angelareza (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  angelareza

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • briefcase ví dụ trong câu

    • Is this briefcase lockable?

      phát âm Is this briefcase lockable?
      Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của briefcase

    • a case with a handle; for carrying papers or files or books

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm briefcase trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter