Cách phát âm brightly

trong:
brightly phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbraɪtli
    Các âm giọng khác
  • phát âm brightly Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm brightly Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brightly Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brightly trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • brightly ví dụ trong câu

    • brightly lit

      phát âm brightly lit Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The room was brightly lit.

      phát âm The room was brightly lit. Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord