Cách phát âm brushed

Filter language and accent
filter
brushed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  brʌʃt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm brushed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • brushed ví dụ trong câu

    • I brushed my teeth

      phát âm I brushed my teeth
      Phát âm của MarkPowers (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của brushed

    • touched lightly in passing; grazed against
    • (of hair or clothing) groomed with a brush
    • (of fabrics) having soft nap produced by brushing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brushed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brushed?
brushed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brushed brushed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave