Cách phát âm brystholder

Filter language and accent
filter
brystholder phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm brystholder
    Phát âm của deurs (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  deurs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brystholder trong Tiếng Đan Mạch

brystholder phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm brystholder
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brystholder trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Danmarklærerneflinkdrømme om atFyn