Cách phát âm buckram

trong:
Filter language and accent
filter
buckram phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌkrəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm buckram
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của buckram

    • a coarse cotton fabric stiffened with glue; used in bookbinding and to stiffen clothing
    • stiffen with or as with buckram
    • rigidly formal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buckram trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ buckram?
buckram đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ buckram buckram   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh