Cách phát âm bucks

Filter language and accent
filter
bucks phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bucks
    Phát âm của doak (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  doak

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bucks

    • a gymnastic horse without pommels and with one end elongated; used lengthwise for vaulting
    • a piece of paper money worth one dollar
    • United States author whose novels drew on her experiences as a missionary in China (1892-1973)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bucks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bucks?
bucks đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bucks bucks   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt