Cách phát âm budding

Filter language and accent
filter
budding phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm budding
    Phát âm của fairyfloss (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fairyfloss

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của budding

    • reproduction of some unicellular organisms (such as yeasts) by growth and specialization followed by the separation by constriction of a part of the parent
    • beginning to develop

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm budding trong Tiếng Anh

budding phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm budding
    Phát âm của Schlansky (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Schlansky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm budding trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither