-
phát âm budziPhát âm của gosiarut245 (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba LanPhát âm của gosiarut245
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Mój coraz częściej zaniemagający brat budzi mój rosnący niepokój o niego.
Jej POZA na tej fotografii budzi śmiech. - Piłka jest POZA boiskiem.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm budzi trong Tiếng Ba Lan
Từ ngẫu nhiên: przyznać komuś rację, Oh, kurwa!, Warszawa, pierogi, Rzeszów