Cách phát âm buffeted

Filter language and accent
filter
buffeted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm buffeted
    Phát âm của Susieq54 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Susieq54

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của buffeted

    • pounded or hit repeatedly by storms or adversities

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buffeted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave