Cách phát âm bugaboo

Filter language and accent
filter
bugaboo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌɡəbuː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bugaboo
    Phát âm của oma221 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  oma221

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bugaboo

    • an imaginary monster used to frighten children
    • a source of concern

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bugaboo trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither