Cách phát âm bunkered

Filter language and accent
filter
bunkered phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌŋkəd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bunkered
    Phát âm của politas (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  politas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bunkered

    • a hazard on a golf course
    • a large container for storing fuel
    • a fortification of earth; mostly or entirely below ground

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bunkered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften