Cách phát âm bursts

Filter language and accent
filter
bursts phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bursts
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bursts ví dụ trong câu

    • bursts open

      phát âm bursts open
      Phát âm của teedub_adelaide (Nữ từ Úc)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bursts

    • the act of exploding or bursting
    • rapid simultaneous discharge of firearms
    • a sudden flurry of activity (often for no obvious reason)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bursts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bursts?
bursts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bursts bursts   [en - uk]
  • Ghi âm từ bursts bursts   [en - usa]
  • Ghi âm từ bursts bursts   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany