Cách phát âm buttering

Filter language and accent
filter
buttering phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm buttering
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của buttering

    • an edible emulsion of fat globules made by churning milk or cream; for cooking and table use
    • a fighter who strikes the opponent with his head
    • spread butter on

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buttering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ buttering?
buttering đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ buttering buttering   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany