Cách phát âm bygger

trong:
Filter language and accent
filter
bygger phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bygger
    Phát âm của marojs (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  marojs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bygger trong Tiếng Đan Mạch

bygger phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bygger
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bygger ví dụ trong câu

    • Ni bygger ett hem

      phát âm Ni bygger ett hem
      Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bygger trong Tiếng Thụy Điển

bygger phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm bygger
    Phát âm của Kadmium (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Kadmium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bygger trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bygger?
bygger đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bygger bygger   [no]

Từ ngẫu nhiên: Mads Mikkelsensovsbladhemmelighedbadeværelse