Cách phát âm cacomistle

Filter language and accent
filter
cacomistle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkækəˌmɪsəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cacomistle
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cacomistle

    • raccoon-like omnivorous mammal of Mexico and the southwestern United States having a long bushy tail with black and white rings

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cacomistle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany