Cách phát âm caladium

Filter language and accent
filter
caladium phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm caladium
    Phát âm của RobertStates (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RobertStates

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caladium

    • any plant of the genus Caladium cultivated for their ornamental foliage variously patterned in white or pink or red

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caladium trong Tiếng Anh

caladium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.la.djɔm
  • phát âm caladium
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caladium trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh