Cách phát âm calendars

Filter language and accent
filter
calendars phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkælɪndəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm calendars
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của calendars

    • a system of timekeeping that defines the beginning and length and divisions of the year
    • a list or register of events (appointments or social events or court cases etc)
    • a tabular array of the days (usually for one year)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calendars trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave